The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Coi được tiếng Anh là gì?

coi được tiếng Anh là acceptable /əkˈsɛptəbl/. Có thể chấp nhận hoặc phù hợp trong một hoàn cảnh nhất định.

Hình minh hoạ "coi được" tiếng Anh là "acceptable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acceptable

Tính từ
/əkˈsɛptəbl/

Ví dụ câu với coi được / acceptable

  1. 1

    Cách cư xử của anh ấy là chấp nhận được trong xã hội.

    His behavior is acceptable in society.

  2. 2

    Chất lượng của sản phẩm này là chấp nhận được.

    The quality of this product is acceptable.

Ghi chú dùng từ coi được

Từ 'acceptable' dùng để diễn tả điều gì đó đủ tốt hoặc phù hợp để chấp nhận. Các từ liên quan: 'satisfactory' (thỏa đáng), 'adequate' (đầy đủ), 'permissible' (được phép).

Video minh hoạ coi được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với coi được

Câu hỏi thường gặp về "coi được"

Coi được tiếng Anh là gì?

Coi được tiếng Anh là "acceptable" (tính từ), nghĩa là: Có thể chấp nhận hoặc phù hợp trong một hoàn cảnh nhất định.

"acceptable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acceptable" nghĩa tiếng Việt là "coi được". Từ 'acceptable' dùng để diễn tả điều gì đó đủ tốt hoặc phù hợp để chấp nhận.

Phát âm "acceptable" như thế nào?

"acceptable" có phiên âm IPA /əkˈsɛptəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acceptable"?

His behavior is acceptable in society. — Cách cư xử của anh ấy là chấp nhận được trong xã hội.