Tiếng Việt
Cơm dừa tiếng Anh là gì?
cơm dừa tiếng Anh là coconut rice /ˈkoʊkəˌnʌt raɪs/. Gạo nấu với nước cốt dừa, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam để tạo ra món ăn ngọt hoặc mặn có vị béo đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coconut rice
Ví dụ câu với cơm dừa / coconut rice
- 1
Tôi thích ăn cơm dừa vào cuối tuần.
I enjoy eating coconut rice on weekends.
- 2
Mẹ tôi nấu cơm dừa cho bữa tiệc sinh nhật.
My mother cooked coconut rice for the birthday party.
Ghi chú dùng từ cơm dừa
Cơm dừa là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường kết hợp với các loại hạt hoặc trái cây khô. Các từ liên quan: 'coconut' (dừa), 'rice' (gạo), 'dessert' (món tráng miệng).
Video minh hoạ cơm dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cơm dừa
Câu hỏi thường gặp về "cơm dừa"
Cơm dừa tiếng Anh là gì?
Cơm dừa tiếng Anh là "coconut rice" (danh từ), nghĩa là: Gạo nấu với nước cốt dừa, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam để tạo ra món ăn ngọt hoặc mặn có vị béo đặc trưng.
"coconut rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coconut rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm dừa". Cơm dừa là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường kết hợp với các loại hạt hoặc trái cây khô.
Phát âm "coconut rice" như thế nào?
"coconut rice" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coconut rice"?
I enjoy eating coconut rice on weekends. — Tôi thích ăn cơm dừa vào cuối tuần.