Tiếng Việt
Nấu cơm tiếng Anh là gì?
nấu cơm tiếng Anh là to cook rice /tu kʊk raɪs/. Nấu cơm là quá trình chuẩn bị gạo để ăn bằng cách đun sôi hoặc hấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to cook rice
Ví dụ câu với nấu cơm / to cook rice
- 1
Tôi thường nấu cơm vào buổi sáng để ăn trưa.
I usually cook rice in the morning for lunch.
- 2
Bạn có thể nấu cơm trong nồi cơm điện hoặc nồi thường.
You can cook rice in a rice cooker or a regular pot.
Ghi chú dùng từ nấu cơm
Nấu cơm là hoạt động phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các từ như 'hấp', 'đun sôi', và 'nồi cơm'.
Video minh hoạ nấu cơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nấu cơm
Câu hỏi thường gặp về "nấu cơm"
Nấu cơm tiếng Anh là gì?
Nấu cơm tiếng Anh là "to cook rice" (động từ), nghĩa là: Nấu cơm là quá trình chuẩn bị gạo để ăn bằng cách đun sôi hoặc hấp.
"to cook rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to cook rice" nghĩa tiếng Việt là "nấu cơm". Nấu cơm là hoạt động phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các từ như 'hấp', 'đun sôi', và 'nồi cơm'.
Phát âm "to cook rice" như thế nào?
"to cook rice" có phiên âm IPA /tu kʊk raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to cook rice"?
I usually cook rice in the morning for lunch. — Tôi thường nấu cơm vào buổi sáng để ăn trưa.