Tiếng Việt
Ăn cơm tiếng Anh là gì?
ăn cơm tiếng Anh là to have a meal /tu hæv ə mil/. Ăn cơm là hành động ăn thức ăn chính trong ngày, thường là cơm cùng với các món ăn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to have a meal
Ví dụ câu với ăn cơm / to have a meal
- 1
Tôi thường ăn cơm vào buổi sáng.
I usually have a meal in the morning.
- 2
Chúng tôi đã ăn cơm tối cùng gia đình.
We had a meal together with the family in the evening.
Ghi chú dùng từ ăn cơm
Ăn cơm là hoạt động ăn uống chính trong ngày của người Việt, liên quan đến các từ như 'ăn uống', 'bữa ăn', 'ăn sáng', 'ăn tối'.
Video minh hoạ ăn cơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ăn cơm
- ăn cơm nhàeat at home
- ăn cơm chưahave you eaten yet?
- ăn cơm thếteat welcoming food
- ăn cơm trưahave lunch
- ăn cơm thánghave monthly subscription meal
- ăneat
- cơmcooked rice
- chén ăn cơmbowl
- mời bạn ăn cơmplease join for a meal
- anh ăn cơm chưababe, have you eaten yet?
- tôi muốn ăn cơmI want to eat
- mời cả nhà ăn cơmlet’s eat, everyone
Câu hỏi thường gặp về "ăn cơm"
Ăn cơm tiếng Anh là gì?
Ăn cơm tiếng Anh là "to have a meal" (động từ), nghĩa là: Ăn cơm là hành động ăn thức ăn chính trong ngày, thường là cơm cùng với các món ăn khác.
"to have a meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to have a meal" nghĩa tiếng Việt là "ăn cơm". Ăn cơm là hoạt động ăn uống chính trong ngày của người Việt, liên quan đến các từ như 'ăn uống', 'bữa ăn', 'ăn sáng', 'ăn tối'.
Phát âm "to have a meal" như thế nào?
"to have a meal" có phiên âm IPA /tu hæv ə mil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to have a meal"?
I usually have a meal in the morning. — Tôi thường ăn cơm vào buổi sáng.