The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơm rang tiếng Anh là gì?

cơm rang tiếng Anh là fried rice /fraɪd raɪs/. Cơm đã nấu chín rồi xào lại với dầu, thường có thêm rau, trứng hoặc thịt.

Hình minh hoạ "cơm rang" tiếng Anh là "fried rice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fried rice

/fraɪd raɪs/

Ví dụ câu với cơm rang / fried rice

  1. 1

    Tối nay tôi sẽ làm cơm rang với tôm và rau củ.

    Tonight, I will make fried rice with shrimp and vegetables.

  2. 2

    Cơm rang là món ăn phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.

    Fried rice is a popular dish in many parts of the world.

Ghi chú dùng từ cơm rang

Cơm rang là món ăn phổ biến, dễ làm và thường dùng leftover. Các từ liên quan: 'stir-fry' (xào), 'rice' (gạo), 'vegetables' (rau củ).

Video minh hoạ cơm rang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơm rang

Câu hỏi thường gặp về "cơm rang"

Cơm rang tiếng Anh là gì?

Cơm rang tiếng Anh là "fried rice", nghĩa là: Cơm đã nấu chín rồi xào lại với dầu, thường có thêm rau, trứng hoặc thịt.

"fried rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fried rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm rang". Cơm rang là món ăn phổ biến, dễ làm và thường dùng leftover.

Phát âm "fried rice" như thế nào?

"fried rice" có phiên âm IPA /fraɪd raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fried rice"?

Tonight, I will make fried rice with shrimp and vegetables. — Tối nay tôi sẽ làm cơm rang với tôm và rau củ.