Tiếng Việt
Cơm rang dứa tiếng Anh là gì?
cơm rang dứa tiếng Anh là pineapple fried rice /ˈpaɪˌnæpəl fraɪd raɪs/. Cơm rang dứa là món cơm xào với dứa, thường kèm theo các loại thịt hoặc hải sản, có vị ngọt và mặn hòa quyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pineapple fried rice
Ví dụ câu với cơm rang dứa / pineapple fried rice
- 1
Tối qua tôi đã ăn cơm rang dứa tại nhà hàng Thái.
Last night, I ate pineapple fried rice at the Thai restaurant.
- 2
Cơm rang dứa là món ăn yêu thích của tôi vì vị ngọt tự nhiên của dứa.
Pineapple fried rice is my favorite dish because of the natural sweetness of pineapple.
Ghi chú dùng từ cơm rang dứa
Cơm rang dứa là món ăn phổ biến trong ẩm thực Thái Lan và Việt Nam, kết hợp giữa cơm, dứa và các loại gia vị. Các từ liên quan: 'fried rice' (cơm rang), 'pineapple' (dứa), 'Thai cuisine' (ẩm thực Thái).
Video minh hoạ cơm rang dứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cơm rang dứa
Câu hỏi thường gặp về "cơm rang dứa"
Cơm rang dứa tiếng Anh là gì?
Cơm rang dứa tiếng Anh là "pineapple fried rice" (danh từ), nghĩa là: Cơm rang dứa là món cơm xào với dứa, thường kèm theo các loại thịt hoặc hải sản, có vị ngọt và mặn hòa quyện.
"pineapple fried rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pineapple fried rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm rang dứa". Cơm rang dứa là món ăn phổ biến trong ẩm thực Thái Lan và Việt Nam, kết hợp giữa cơm, dứa và các loại gia vị.
Phát âm "pineapple fried rice" như thế nào?
"pineapple fried rice" có phiên âm IPA /ˈpaɪˌnæpəl fraɪd raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pineapple fried rice"?
Last night, I ate pineapple fried rice at the Thai restaurant. — Tối qua tôi đã ăn cơm rang dứa tại nhà hàng Thái.