Tiếng Việt
Cơm và mì tiếng Anh là gì?
cơm và mì tiếng Anh là rice and noodles /raɪs ænd ˈnudəlz/. Thức ăn chính gồm cơm và mì, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và nhiều nền ẩm thực châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rice and noodles
Ví dụ câu với cơm và mì / rice and noodles
- 1
Tôi thích ăn cơm và mì vào bữa tối.
I like eating rice and noodles for dinner.
- 2
Cơm và mì là hai món ăn phổ biến ở Việt Nam.
Rice and noodles are two common dishes in Vietnam.
Ghi chú dùng từ cơm và mì
Cơm và mì là hai loại thực phẩm chính trong ẩm thực Việt Nam và châu Á. Các từ liên quan: 'phở' (noodle soup), 'bún' (vermicelli), 'gạo' (rice).
Video minh hoạ cơm và mì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơm và mì
Câu hỏi thường gặp về "cơm và mì"
Cơm và mì tiếng Anh là gì?
Cơm và mì tiếng Anh là "rice and noodles", nghĩa là: Thức ăn chính gồm cơm và mì, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và nhiều nền ẩm thực châu Á.
"rice and noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rice and noodles" nghĩa tiếng Việt là "cơm và mì". Cơm và mì là hai loại thực phẩm chính trong ẩm thực Việt Nam và châu Á.
Phát âm "rice and noodles" như thế nào?
"rice and noodles" có phiên âm IPA /raɪs ænd ˈnudəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rice and noodles"?
I like eating rice and noodles for dinner. — Tôi thích ăn cơm và mì vào bữa tối.