Tiếng Việt
Cơm văn phòng tiếng Anh là gì?
cơm văn phòng tiếng Anh là office lunch /ˈɔfəs lʌnʧ/. Bữa ăn trưa dành cho nhân viên văn phòng trong giờ làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
office lunch
Ví dụ câu với cơm văn phòng / office lunch
- 1
Tôi thường mua cơm văn phòng để tiết kiệm thời gian.
I usually buy office lunch to save time.
- 2
Cơm văn phòng thường gồm cơm, thức ăn mặn và canh.
Office lunch usually includes rice, savory dishes, and soup.
Ghi chú dùng từ cơm văn phòng
Cơm văn phòng là bữa ăn trưa dành cho nhân viên trong giờ làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'bữa trưa' (lunch), 'ăn trưa' (to have lunch), 'cơm' (rice).
Video minh hoạ cơm văn phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơm văn phòng
Câu hỏi thường gặp về "cơm văn phòng"
Cơm văn phòng tiếng Anh là gì?
Cơm văn phòng tiếng Anh là "office lunch", nghĩa là: Bữa ăn trưa dành cho nhân viên văn phòng trong giờ làm việc.
"office lunch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"office lunch" nghĩa tiếng Việt là "cơm văn phòng". Cơm văn phòng là bữa ăn trưa dành cho nhân viên trong giờ làm việc.
Phát âm "office lunch" như thế nào?
"office lunch" có phiên âm IPA /ˈɔfəs lʌnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "office lunch"?
I usually buy office lunch to save time. — Tôi thường mua cơm văn phòng để tiết kiệm thời gian.