Tiếng Việt
Cơm trưa tiếng Anh là gì?
cơm trưa tiếng Anh là lunch /lʌnʧ/. Bữa ăn chính trong buổi trưa, thường là thức ăn nhẹ hoặc đầy đủ để nạp năng lượng cho buổi chiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lunch
Ví dụ câu với cơm trưa / lunch
- 1
Tôi thường ăn cơm trưa tại nhà hàng gần công ty.
I usually have lunch at the restaurant near my office.
- 2
Cơm trưa của tôi gồm cơm, rau và thịt gà.
My lunch consists of rice, vegetables, and chicken.
Ghi chú dùng từ cơm trưa
Cơm trưa là bữa ăn chính trong ngày vào buổi trưa. Các từ liên quan: 'breakfast' (bữa sáng), 'dinner' (bữa tối), 'meal' (bữa ăn).
Video minh hoạ cơm trưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơm trưa
Câu hỏi thường gặp về "cơm trưa"
Cơm trưa tiếng Anh là gì?
Cơm trưa tiếng Anh là "lunch" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn chính trong buổi trưa, thường là thức ăn nhẹ hoặc đầy đủ để nạp năng lượng cho buổi chiều.
"lunch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lunch" nghĩa tiếng Việt là "cơm trưa". Cơm trưa là bữa ăn chính trong ngày vào buổi trưa.
Phát âm "lunch" như thế nào?
"lunch" có phiên âm IPA /lʌnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lunch"?
I usually have lunch at the restaurant near my office. — Tôi thường ăn cơm trưa tại nhà hàng gần công ty.