Tiếng Việt
Cơn bão lớn tiếng Anh là gì?
cơn bão lớn tiếng Anh là hurricane /ˈhʌrɪkeɪn/. Cơn bão lớn là một dạng bão có cường độ mạnh, thường gây thiệt hại lớn cho khu vực bị ảnh hưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hurricane
Ví dụ câu với cơn bão lớn / hurricane
- 1
Hurricane Katrina gây thiệt hại nặng nề ở New Orleans.
The hurricane caused widespread destruction along the coast.
- 2
Các nhà khí tượng dự báo một cơn bão lớn sẽ đổ bộ vào khu vực này vào cuối tuần.
Meteorologists forecast a major hurricane hitting the area this weekend.
Ghi chú dùng từ cơn bão lớn
Cơn bão lớn là loại bão có cường độ mạnh, còn gọi là 'typhoon' hoặc 'cyclone' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'storm' (bão), 'typhoon' (bão lớn ở Thái Bình Dương), 'cyclone' (bão ở Ấn Độ Dương).
Video minh hoạ cơn bão lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơn bão lớn
Câu hỏi thường gặp về "cơn bão lớn"
Cơn bão lớn tiếng Anh là gì?
Cơn bão lớn tiếng Anh là "hurricane" (danh từ), nghĩa là: Cơn bão lớn là một dạng bão có cường độ mạnh, thường gây thiệt hại lớn cho khu vực bị ảnh hưởng.
"hurricane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hurricane" nghĩa tiếng Việt là "cơn bão lớn". Cơn bão lớn là loại bão có cường độ mạnh, còn gọi là 'typhoon' hoặc 'cyclone' trong tiếng Anh.
Phát âm "hurricane" như thế nào?
"hurricane" có phiên âm IPA /ˈhʌrɪkeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hurricane"?
The hurricane caused widespread destruction along the coast. — Hurricane Katrina gây thiệt hại nặng nề ở New Orleans.