Tiếng Việt
Đèn bão tiếng Anh là gì?
đèn bão tiếng Anh là hurricane lamp /ˈhɜːrɪkeɪn læmp/. Đèn dùng để chiếu sáng khi có bão hoặc mất điện, thường có khả năng chống gió và nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hurricane lamp
Ví dụ câu với đèn bão / hurricane lamp
- 1
Tôi đã thắp đèn bão trong phòng khi mất điện.
I lit the hurricane lamp in the room during the blackout.
- 2
Đèn bão giúp tôi nhìn rõ hơn trong đêm tối.
The hurricane lamp helped me see better in the dark.
Ghi chú dùng từ đèn bão
Đèn bão là loại đèn cầm tay hoặc để bàn dùng trong các tình huống mất điện hoặc thời tiết xấu. Các từ liên quan: 'lantern' (đèn lồng), 'flashlight' (đèn pin), 'storm' (bão), 'power outage' (mất điện).
Video minh hoạ đèn bão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn bão
Câu hỏi thường gặp về "đèn bão"
Đèn bão tiếng Anh là gì?
Đèn bão tiếng Anh là "hurricane lamp" (danh từ), nghĩa là: Đèn dùng để chiếu sáng khi có bão hoặc mất điện, thường có khả năng chống gió và nước.
"hurricane lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hurricane lamp" nghĩa tiếng Việt là "đèn bão". Đèn bão là loại đèn cầm tay hoặc để bàn dùng trong các tình huống mất điện hoặc thời tiết xấu.
Phát âm "hurricane lamp" như thế nào?
"hurricane lamp" có phiên âm IPA /ˈhɜːrɪkeɪn læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hurricane lamp"?
I lit the hurricane lamp in the room during the blackout. — Tôi đã thắp đèn bão trong phòng khi mất điện.