Tiếng Việt
Con báo tiếng Anh là gì?
con báo tiếng Anh là cheetah /ˈʧitə/. Con báo là một loài thú săn mồi nhanh, thuộc họ Mèo, nổi bật với bộ lông vàng có đốm đen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheetah
Ví dụ câu với con báo / cheetah
- 1
Con báo chạy rất nhanh để bắt con mồi.
The cheetah runs extremely fast to catch prey.
- 2
Con báo thường sống ở các vùng đồng cỏ và rừng thưa.
Cheetahs usually live in grasslands and savannahs.
Ghi chú dùng từ con báo
Con báo là loài thú săn mồi nhanh nhất trên cạn, thuộc họ Mèo. Các từ liên quan: 'săn mồi' (hunting), 'bộ lông' (fur), 'đốm' (spot).
Video minh hoạ con báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con báo
Câu hỏi thường gặp về "con báo"
Con báo tiếng Anh là gì?
Con báo tiếng Anh là "cheetah" (danh từ), nghĩa là: Con báo là một loài thú săn mồi nhanh, thuộc họ Mèo, nổi bật với bộ lông vàng có đốm đen.
"cheetah" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheetah" nghĩa tiếng Việt là "con báo". Con báo là loài thú săn mồi nhanh nhất trên cạn, thuộc họ Mèo.
Phát âm "cheetah" như thế nào?
"cheetah" có phiên âm IPA /ˈʧitə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheetah"?
The cheetah runs extremely fast to catch prey. — Con báo chạy rất nhanh để bắt con mồi.