The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con bọ ngựa tiếng Anh là gì?

con bọ ngựa tiếng Anh là mantis /ˈmæntɪs/. Con bọ ngựa là một loại côn trùng có thân dài, chân trước dài và thích săn mồi bằng cách bắt chước các cử động của cây cối.

Hình minh hoạ "con bọ ngựa" tiếng Anh là "mantis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mantis

Danh từ
/ˈmæntɪs/

Ví dụ câu với con bọ ngựa / mantis

  1. 1

    Con bọ ngựa thường bắt mồi bằng cách giữ yên và chờ đợi.

    The praying mantis is known for its camouflage and patience in hunting.

  2. 2

    Trong tự nhiên, con bọ ngựa giúp kiểm soát số lượng côn trùng khác.

    The mantis plays an important role in controlling pest populations.

Ghi chú dùng từ con bọ ngựa

Con bọ ngựa là một loại côn trùng thuộc họ Mantidae, nổi bật với khả năng ngụy trang và săn mồi chính xác. Các từ liên quan: 'insect' (côn trùng), 'predator' (kẻ săn mồi), 'camouflage' (ngụy trang).

Video minh hoạ con bọ ngựa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con bọ ngựa

Câu hỏi thường gặp về "con bọ ngựa"

Con bọ ngựa tiếng Anh là gì?

Con bọ ngựa tiếng Anh là "mantis" (danh từ), nghĩa là: Con bọ ngựa là một loại côn trùng có thân dài, chân trước dài và thích săn mồi bằng cách bắt chước các cử động của cây cối.

"mantis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mantis" nghĩa tiếng Việt là "con bọ ngựa". Con bọ ngựa là một loại côn trùng thuộc họ Mantidae, nổi bật với khả năng ngụy trang và săn mồi chính xác.

Phát âm "mantis" như thế nào?

"mantis" có phiên âm IPA /ˈmæntɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mantis"?

The praying mantis is known for its camouflage and patience in hunting. — Con bọ ngựa thường bắt mồi bằng cách giữ yên và chờ đợi.