Tiếng Việt
Ngựa trời tiếng Anh là gì?
ngựa trời tiếng Anh là praying mantis /ˈpreɪɪŋ ˈmæntɪs/. Con cào cào dài, có chân trước dài và thích bắt mồi bằng cách bắt chước lá hoặc cành cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
praying mantis
Ví dụ câu với ngựa trời / praying mantis
- 1
Con praying mantis bắt mồi rất nhanh.
The praying mantis catches prey very quickly.
- 2
Trong vườn có một con praying mantis đang đứng yên trên lá.
There is a praying mantis standing still on a leaf in the garden.
Ghi chú dùng từ ngựa trời
Ngựa trời là tên gọi khác của con cào cào dài, có khả năng bắt mồi bằng cách bắt chước lá hoặc cành cây. Các từ liên quan: 'cào cào' (grasshopper), 'bọ cánh cứng' (beetle), 'sâu bướm' (caterpillar).
Video minh hoạ ngựa trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngựa trời
Câu hỏi thường gặp về "ngựa trời"
Ngựa trời tiếng Anh là gì?
Ngựa trời tiếng Anh là "praying mantis" (danh từ), nghĩa là: Con cào cào dài, có chân trước dài và thích bắt mồi bằng cách bắt chước lá hoặc cành cây.
"praying mantis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"praying mantis" nghĩa tiếng Việt là "ngựa trời". Ngựa trời là tên gọi khác của con cào cào dài, có khả năng bắt mồi bằng cách bắt chước lá hoặc cành cây.
Phát âm "praying mantis" như thế nào?
"praying mantis" có phiên âm IPA /ˈpreɪɪŋ ˈmæntɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "praying mantis"?
The praying mantis catches prey very quickly. — Con praying mantis bắt mồi rất nhanh.