Tiếng Việt
Con của anh trai tiếng Anh là gì?
con của anh trai tiếng Anh là brother's child /ˈbrʌðərz ʧaɪld/. Con của anh trai, tức là cháu trai hoặc cháu gái của anh ấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brother's child
Ví dụ câu với con của anh trai / brother's child
- 1
My brother's child is coming to visit us this weekend.
Con của anh trai tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này.
- 2
She is proud of her brother's child for winning the competition.
Cô ấy tự hào về con của anh trai mình đã thắng cuộc thi.
Ghi chú dùng từ con của anh trai
Đây là từ để chỉ con của anh trai, có thể là cháu trai hoặc cháu gái. Các từ liên quan gồm 'nephew' (cháu trai) và 'niece' (cháu gái).
Video minh hoạ con của anh trai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con của anh trai
Câu hỏi thường gặp về "con của anh trai"
Con của anh trai tiếng Anh là gì?
Con của anh trai tiếng Anh là "brother's child" (danh từ), nghĩa là: Con của anh trai, tức là cháu trai hoặc cháu gái của anh ấy.
"brother's child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brother's child" nghĩa tiếng Việt là "con của anh trai". Đây là từ để chỉ con của anh trai, có thể là cháu trai hoặc cháu gái.
Phát âm "brother's child" như thế nào?
"brother's child" có phiên âm IPA /ˈbrʌðərz ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brother's child"?
Con của anh trai tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này. — My brother's child is coming to visit us this weekend.