The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con giáp tiếng Anh là gì?

con giáp tiếng Anh là chinese zodiac /ʧaɪˈniz ˈzoʊdiˌæk/. Hệ thống phân chia năm sinh theo 12 con giáp trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.

Hình minh hoạ "con giáp" tiếng Anh là "chinese zodiac"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chinese zodiac

Danh từ
/ʧaɪˈniz ˈzoʊdiˌæk/

Ví dụ câu với con giáp / chinese zodiac

  1. 1

    Con giáp của tôi là Mùi, sinh năm 1995.

    My Chinese zodiac sign is Goat, born in 1995.

  2. 2

    Bạn có biết con giáp của bạn là gì không?

    Do you know what your Chinese zodiac sign is?

Ghi chú dùng từ con giáp

Con giáp là hệ thống 12 con vật tượng trưng cho các năm sinh. Các từ liên quan: 'zodiac' (cung hoàng đạo), 'horoscope' (tử vi), 'animal sign' (chỉ dấu con vật).

Video minh hoạ con giáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con giáp

Câu hỏi thường gặp về "con giáp"

Con giáp tiếng Anh là gì?

Con giáp tiếng Anh là "chinese zodiac" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phân chia năm sinh theo 12 con giáp trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.

"chinese zodiac" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chinese zodiac" nghĩa tiếng Việt là "con giáp". Con giáp là hệ thống 12 con vật tượng trưng cho các năm sinh.

Phát âm "chinese zodiac" như thế nào?

"chinese zodiac" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz ˈzoʊdiˌæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chinese zodiac"?

My Chinese zodiac sign is Goat, born in 1995. — Con giáp của tôi là Mùi, sinh năm 1995.