The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con ngọc trai tiếng Anh là gì?

con ngọc trai tiếng Anh là pearl oyster /pɜrl ˈɔɪstər/. Con ngọc trai là một loài sò biển sinh ra để tạo ra ngọc trai, được sử dụng trong trang sức.

Hình minh hoạ "con ngọc trai" tiếng Anh là "pearl oyster"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pearl oyster

Danh từ
/pɜrl ˈɔɪstər/

Ví dụ câu với con ngọc trai / pearl oyster

  1. 1

    Người thợ lặn đã lấy ra một con ngọc trai từ con ngọc trai.

    The diver extracted a pearl from the pearl oyster.

  2. 2

    Ngọc trai có giá trị cao trong ngành trang sức.

    Pearls are highly valued in the jewelry industry.

Ghi chú dùng từ con ngọc trai

Con ngọc trai là loài sò biển tạo ra ngọc trai, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngọc trai' (pearl), 'ngọc trai tự nhiên' (natural pearl), 'ngọc trai nhân tạo' (cultured pearl).

Video minh hoạ con ngọc trai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con ngọc trai

Câu hỏi thường gặp về "con ngọc trai"

Con ngọc trai tiếng Anh là gì?

Con ngọc trai tiếng Anh là "pearl oyster" (danh từ), nghĩa là: Con ngọc trai là một loài sò biển sinh ra để tạo ra ngọc trai, được sử dụng trong trang sức.

"pearl oyster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pearl oyster" nghĩa tiếng Việt là "con ngọc trai". Con ngọc trai là loài sò biển tạo ra ngọc trai, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngọc trai' (pearl), 'ngọc trai tự nhiên' (natural pearl), 'ngọc trai nhân tạo' (cultured pearl).

Phát âm "pearl oyster" như thế nào?

"pearl oyster" có phiên âm IPA /pɜrl ˈɔɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pearl oyster"?

The diver extracted a pearl from the pearl oyster. — Người thợ lặn đã lấy ra một con ngọc trai từ con ngọc trai.