Tiếng Việt
Cháo hàu tiếng Anh là gì?
cháo hàu tiếng Anh là oyster congee /ˈɔɪstə ˈkɑndʒi/. Cháo làm từ hàu, món ăn truyền thống của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oyster congee
Ví dụ câu với cháo hàu / oyster congee
- 1
Tôi thích ăn cháo hàu vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy eating oyster congee in the morning to start my day.
- 2
Cháo hàu có vị ngọt tự nhiên của hàu tươi.
Oyster congee has the natural sweetness of fresh oysters.
Ghi chú dùng từ cháo hàu
Cháo hàu là món cháo được nấu với hàu, phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'cháo' (congee), 'hàu' (oyster), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ cháo hàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cháo hàu
Câu hỏi thường gặp về "cháo hàu"
Cháo hàu tiếng Anh là gì?
Cháo hàu tiếng Anh là "oyster congee" (danh từ), nghĩa là: Cháo làm từ hàu, món ăn truyền thống của Việt Nam.
"oyster congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oyster congee" nghĩa tiếng Việt là "cháo hàu". Cháo hàu là món cháo được nấu với hàu, phổ biến ở Việt Nam.
Phát âm "oyster congee" như thế nào?
"oyster congee" có phiên âm IPA /ˈɔɪstə ˈkɑndʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oyster congee"?
I enjoy eating oyster congee in the morning to start my day. — Tôi thích ăn cháo hàu vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.