Tiếng Việt
Con người tiếng Anh là gì?
con người tiếng Anh là human being /ˈhjumən ˈbiɪŋ/. Con người là sinh vật thuộc loài Homo sapiens, có khả năng tư duy, cảm xúc và giao tiếp phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human being
Ví dụ câu với con người / human being
- 1
Con người cần phải bảo vệ môi trường để duy trì sự sống.
Humans need to protect the environment to sustain life.
- 2
Mỗi con người đều có giá trị riêng biệt.
Every human being has unique value.
Ghi chú dùng từ con người
Con người là sinh vật có trí tuệ cao, khác với các loài động vật khác. Các từ liên quan: 'person' (người), 'individual' (cá nhân), 'society' (xã hội).
Video minh hoạ con người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con người
- con người thậtreal people
- con người nhạt nhẽobland person
- con người của công việcworkaholic
- ngườihuman
- quyền con ngườiHuman rights
- cơ thể con ngườihuman body
- giá trị con ngườihuman value
- Quản lý con ngườiPeople Management
- bảo hiểm con ngườipersonal lines insurance
- do con người làm raMan-made
- tính mạng con ngườiHuman life
- giáo dục Con người - Công việcHuman work education
Câu hỏi thường gặp về "con người"
Con người tiếng Anh là gì?
Con người tiếng Anh là "human being" (danh từ), nghĩa là: Con người là sinh vật thuộc loài Homo sapiens, có khả năng tư duy, cảm xúc và giao tiếp phức tạp.
"human being" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human being" nghĩa tiếng Việt là "con người". Con người là sinh vật có trí tuệ cao, khác với các loài động vật khác.
Phát âm "human being" như thế nào?
"human being" có phiên âm IPA /ˈhjumən ˈbiɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human being"?
Humans need to protect the environment to sustain life. — Con người cần phải bảo vệ môi trường để duy trì sự sống.