The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ thể con người tiếng Anh là gì?

cơ thể con người tiếng Anh là human body /ˈhjumən ˈbɑdi/. Cơ thể của con người, bao gồm tất cả các bộ phận và hệ thống bên trong.

Hình minh hoạ "cơ thể con người" tiếng Anh là "human body"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

human body

Danh từ
/ˈhjumən ˈbɑdi/

Ví dụ câu với cơ thể con người / human body

  1. 1

    Cơ thể con người cần được chăm sóc đúng cách để duy trì sức khỏe.

    The human body needs proper care to maintain health.

  2. 2

    Các bộ phận của cơ thể con người hoạt động phối hợp để giữ cho chúng ta sống sót.

    The parts of the human body work together to keep us alive.

Ghi chú dùng từ cơ thể con người

Cơ thể con người gồm các bộ phận như đầu, tay, chân, và các hệ thống như hệ tuần hoàn, hệ thần kinh. Các từ liên quan: 'anatomy' (giải phẫu), 'physiology' ( sinh lý học), 'organ' (cơ quan).

Video minh hoạ cơ thể con người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ thể con người

Câu hỏi thường gặp về "cơ thể con người"

Cơ thể con người tiếng Anh là gì?

Cơ thể con người tiếng Anh là "human body" (danh từ), nghĩa là: Cơ thể của con người, bao gồm tất cả các bộ phận và hệ thống bên trong.

"human body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"human body" nghĩa tiếng Việt là "cơ thể con người". Cơ thể con người gồm các bộ phận như đầu, tay, chân, và các hệ thống như hệ tuần hoàn, hệ thần kinh.

Phát âm "human body" như thế nào?

"human body" có phiên âm IPA /ˈhjumən ˈbɑdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "human body"?

The human body needs proper care to maintain health. — Cơ thể con người cần được chăm sóc đúng cách để duy trì sức khỏe.