Tiếng Việt
Giá trị con người tiếng Anh là gì?
giá trị con người tiếng Anh là human value /ˈhjuː.mən ˈvæl.juː/. Giá trị của con người đề cập đến những phẩm chất, đạo đức và tầm quan trọng của con người trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human value
Ví dụ câu với giá trị con người / human value
- 1
Mỗi người đều có giá trị con người riêng biệt cần được tôn trọng.
Everyone has their own unique human value that should be respected.
- 2
Giá trị con người không thể đo đếm bằng vật chất.
Human value cannot be measured by material possessions.
Ghi chú dùng từ giá trị con người
Giá trị con người liên quan đến phẩm chất đạo đức và nhân cách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đạo đức' (ethics), 'nhân cách' (personality), 'trách nhiệm' (responsibility).
Video minh hoạ giá trị con người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị con người
Câu hỏi thường gặp về "giá trị con người"
Giá trị con người tiếng Anh là gì?
Giá trị con người tiếng Anh là "human value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của con người đề cập đến những phẩm chất, đạo đức và tầm quan trọng của con người trong xã hội.
"human value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị con người". Giá trị con người liên quan đến phẩm chất đạo đức và nhân cách.
Phát âm "human value" như thế nào?
"human value" có phiên âm IPA /ˈhjuː.mən ˈvæl.juː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human value"?
Everyone has their own unique human value that should be respected. — Mỗi người đều có giá trị con người riêng biệt cần được tôn trọng.