Tiếng Việt
Còn nước còn tát tiếng Anh là gì?
còn nước còn tát tiếng Anh là while there's life, there's hope /waɪl ðeəz laɪf ðeəz həʊp/. Miễn là còn sống, còn hy vọng, còn cơ hội để cứu vãn tình hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
while there's life, there's hope
Ví dụ câu với còn nước còn tát / while there's life, there's hope
- 1
Even in difficult times, remember that while there's life, there's hope.
Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, hãy nhớ rằng còn nước còn tát.
- 2
Don't give up; while there's life, there's hope.
Đừng bỏ cuộc; còn nước còn tát.
Ghi chú dùng từ còn nước còn tát
Thành ngữ này nhấn mạnh rằng miễn là còn sống, mọi khả năng vẫn còn mở ra. Các từ liên quan: hy vọng (hope), sinh tồn (survival), cơ hội (opportunity).
Video minh hoạ còn nước còn tát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còn nước còn tát
Câu hỏi thường gặp về "còn nước còn tát"
Còn nước còn tát tiếng Anh là gì?
Còn nước còn tát tiếng Anh là "while there's life, there's hope" (cụm từ), nghĩa là: Miễn là còn sống, còn hy vọng, còn cơ hội để cứu vãn tình hình.
"while there's life, there's hope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"while there's life, there's hope" nghĩa tiếng Việt là "còn nước còn tát". Thành ngữ này nhấn mạnh rằng miễn là còn sống, mọi khả năng vẫn còn mở ra.
Phát âm "while there's life, there's hope" như thế nào?
"while there's life, there's hope" có phiên âm IPA /waɪl ðeəz laɪf ðeəz həʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "while there's life, there's hope"?
Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, hãy nhớ rằng còn nước còn tát. — Even in difficult times, remember that while there's life, there's hope.