Tiếng Việt
Ảo vọng tiếng Anh là gì?
Ảo vọng tiếng Anh là False hope /fɔːls həʊp/. Hy vọng không thực tế, mong chờ điều không thể xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
False hope
Ví dụ câu với Ảo vọng / False hope
- 1
Anh ấy vẫn giữ hy vọng rằng sẽ trở thành một ngôi sao nổi tiếng.
He still holds onto the hope of becoming a famous star.
- 2
Đừng để ảo vọng làm bạn thất vọng.
Don't let false hope disappoint you.
Ghi chú dùng từ Ảo vọng
Ảo vọng là niềm tin sai lệch về một điều không thể xảy ra. Các từ liên quan: hy vọng (hope), thất vọng (disappointment), thực tế (reality).
Video minh hoạ Ảo vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ảo vọng
Câu hỏi thường gặp về "Ảo vọng"
Ảo vọng tiếng Anh là gì?
Ảo vọng tiếng Anh là "False hope" (danh từ), nghĩa là: Hy vọng không thực tế, mong chờ điều không thể xảy ra.
"False hope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"False hope" nghĩa tiếng Việt là "Ảo vọng". Ảo vọng là niềm tin sai lệch về một điều không thể xảy ra.
Phát âm "False hope" như thế nào?
"False hope" có phiên âm IPA /fɔːls həʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "False hope"?
He still holds onto the hope of becoming a famous star. — Anh ấy vẫn giữ hy vọng rằng sẽ trở thành một ngôi sao nổi tiếng.