The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niềm hy vọng tiếng Anh là gì?

niềm hy vọng tiếng Anh là hope /həʊp/. Sự mong đợi hoặc tin rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

Hình minh hoạ "niềm hy vọng" tiếng Anh là "hope"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hope

Danh từ
/həʊp/

Ví dụ câu với niềm hy vọng / hope

  1. 1

    Tôi luôn giữ niềm hy vọng rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp hơn.

    I always hold onto hope that things will get better.

  2. 2

    Niềm hy vọng của cô ấy đã giúp cô vượt qua thời gian khó khăn.

    Her hope helped her get through difficult times.

Ghi chú dùng từ niềm hy vọng

Niềm hy vọng thể hiện sự mong chờ tích cực về tương lai. Các từ liên quan: optimism (lạc quan), faith (đức tin), aspiration (khát vọng).

Video minh hoạ niềm hy vọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với niềm hy vọng

Câu hỏi thường gặp về "niềm hy vọng"

Niềm hy vọng tiếng Anh là gì?

Niềm hy vọng tiếng Anh là "hope" (danh từ), nghĩa là: Sự mong đợi hoặc tin rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

"hope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hope" nghĩa tiếng Việt là "niềm hy vọng". Niềm hy vọng thể hiện sự mong chờ tích cực về tương lai.

Phát âm "hope" như thế nào?

"hope" có phiên âm IPA /həʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hope"?

I always hold onto hope that things will get better. — Tôi luôn giữ niềm hy vọng rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp hơn.