Tiếng Việt
Kính mong tiếng Anh là gì?
kính mong tiếng Anh là cordially hope /ˈkɔrʤəli hoʊp/. Lời diễn đạt lịch sự thể hiện mong muốn hoặc hy vọng chân thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cordially hope
Ví dụ câu với kính mong / cordially hope
- 1
Kính mong quý khách xem xét lại đề nghị của chúng tôi.
I cordially hope you will reconsider our proposal.
- 2
Kính mong quý vị tham dự buổi họp vào ngày mai.
We cordially hope you will attend the meeting tomorrow.
Ghi chú dùng từ kính mong
Kính mong là cách diễn đạt lịch sự trong tiếng Việt để thể hiện mong muốn hoặc hy vọng. Các từ liên quan: hy vọng (hope), mong muốn (wish), lịch sự (polite).
Video minh hoạ kính mong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính mong
Câu hỏi thường gặp về "kính mong"
Kính mong tiếng Anh là gì?
Kính mong tiếng Anh là "cordially hope" (động từ), nghĩa là: Lời diễn đạt lịch sự thể hiện mong muốn hoặc hy vọng chân thành.
"cordially hope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cordially hope" nghĩa tiếng Việt là "kính mong". Kính mong là cách diễn đạt lịch sự trong tiếng Việt để thể hiện mong muốn hoặc hy vọng.
Phát âm "cordially hope" như thế nào?
"cordially hope" có phiên âm IPA /ˈkɔrʤəli hoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cordially hope"?
I cordially hope you will reconsider our proposal. — Kính mong quý khách xem xét lại đề nghị của chúng tôi.