Tiếng Việt
Gieo hy vọng tiếng Anh là gì?
gieo hy vọng tiếng Anh là instill hope /ɪnˈstɪl həʊp/. Gieo hy vọng là hành động làm cho ai đó cảm thấy lạc quan và tin tưởng vào tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
instill hope
Ví dụ câu với gieo hy vọng / instill hope
- 1
Giáo dục tích cực giúp gieo hy vọng vào tương lai của học sinh.
Positive education helps instill hope in students' future.
- 2
Chúng ta cần gieo hy vọng trong lòng những người đang gặp khó khăn.
We need to instill hope in the hearts of those facing difficulties.
Ghi chú dùng từ gieo hy vọng
Gieo hy vọng là hành động tạo ra cảm giác tích cực và tin tưởng. Các từ liên quan: inspire (truyền cảm hứng), encourage (khuyến khích), motivate (động viên).
Video minh hoạ gieo hy vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gieo hy vọng
Câu hỏi thường gặp về "gieo hy vọng"
Gieo hy vọng tiếng Anh là gì?
Gieo hy vọng tiếng Anh là "instill hope" (cụm từ), nghĩa là: Gieo hy vọng là hành động làm cho ai đó cảm thấy lạc quan và tin tưởng vào tương lai.
"instill hope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"instill hope" nghĩa tiếng Việt là "gieo hy vọng". Gieo hy vọng là hành động tạo ra cảm giác tích cực và tin tưởng.
Phát âm "instill hope" như thế nào?
"instill hope" có phiên âm IPA /ɪnˈstɪl həʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "instill hope"?
Positive education helps instill hope in students' future. — Giáo dục tích cực giúp gieo hy vọng vào tương lai của học sinh.