Tiếng Việt
Con rồng lửa tiếng Anh là gì?
con rồng lửa tiếng Anh là salamander /ˌsæləˈmændər/. Con rồng lửa là một loài sinh vật huyền thoại thường được mô tả có khả năng phun lửa, xuất hiện trong các truyền thuyết và truyện cổ tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salamander
Ví dụ câu với con rồng lửa / salamander
- 1
Con rồng lửa trong truyện cổ tích thường bảo vệ kho báu của mình.
The salamander is often depicted as a creature that can withstand fire in mythology.
- 2
Trong các câu chuyện, con rồng lửa thường tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực.
In stories, the salamander often symbolizes strength and power.
Ghi chú dùng từ con rồng lửa
Con rồng lửa là sinh vật huyền thoại có khả năng chịu nhiệt cao, liên quan đến các sinh vật như 'fire dragon' và 'mythical creature' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ con rồng lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con rồng lửa
Câu hỏi thường gặp về "con rồng lửa"
Con rồng lửa tiếng Anh là gì?
Con rồng lửa tiếng Anh là "salamander" (danh từ), nghĩa là: Con rồng lửa là một loài sinh vật huyền thoại thường được mô tả có khả năng phun lửa, xuất hiện trong các truyền thuyết và truyện cổ tích.
"salamander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salamander" nghĩa tiếng Việt là "con rồng lửa". Con rồng lửa là sinh vật huyền thoại có khả năng chịu nhiệt cao, liên quan đến các sinh vật như 'fire dragon' và 'mythical creature' trong tiếng Anh.
Phát âm "salamander" như thế nào?
"salamander" có phiên âm IPA /ˌsæləˈmændər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salamander"?
The salamander is often depicted as a creature that can withstand fire in mythology. — Con rồng lửa trong truyện cổ tích thường bảo vệ kho báu của mình.