The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rồng lửa tiếng Anh là gì?

rồng lửa tiếng Anh là fire dragon /ˈfaɪə ˈdræɡən/. Rồng lửa là một sinh vật huyền thoại thường được mô tả là có khả năng phun lửa và tượng trưng cho sức mạnh và quyền uy.

Hình minh hoạ "rồng lửa" tiếng Anh là "fire dragon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fire dragon

Danh từ
/ˈfaɪə ˈdræɡən/

Ví dụ câu với rồng lửa / fire dragon

  1. 1

    Trong truyền thuyết, rồng lửa bảo vệ kho báu của vua.

    In legends, the fire dragon guards the king's treasure.

  2. 2

    Hình ảnh rồng lửa thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật cổ điển.

    The image of the fire dragon often appears in classical artworks.

Ghi chú dùng từ rồng lửa

Rồng lửa là sinh vật huyền thoại tượng trưng cho sức mạnh. Các từ liên quan: 'dragon' (rồng), 'fire' (lửa), 'mythical creature' ( sinh vật huyền thoại).

Video minh hoạ rồng lửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rồng lửa

Câu hỏi thường gặp về "rồng lửa"

Rồng lửa tiếng Anh là gì?

Rồng lửa tiếng Anh là "fire dragon" (danh từ), nghĩa là: Rồng lửa là một sinh vật huyền thoại thường được mô tả là có khả năng phun lửa và tượng trưng cho sức mạnh và quyền uy.

"fire dragon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fire dragon" nghĩa tiếng Việt là "rồng lửa". Rồng lửa là sinh vật huyền thoại tượng trưng cho sức mạnh.

Phát âm "fire dragon" như thế nào?

"fire dragon" có phiên âm IPA /ˈfaɪə ˈdræɡən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fire dragon"?

In legends, the fire dragon guards the king's treasure. — Trong truyền thuyết, rồng lửa bảo vệ kho báu của vua.