The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con rồng đất tiếng Anh là gì?

con rồng đất tiếng Anh là Chinese water dragon /ʧaɪˈniz ˈwɔtər ˈdræɡən/. Thằn lằn nước Trung Quốc, một loài thằn lằn lớn sống ở vùng nước ngọt và rừng rậm.

Hình minh hoạ "con rồng đất" tiếng Anh là "Chinese water dragon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chinese water dragon

Danh từ
/ʧaɪˈniz ˈwɔtər ˈdræɡən/

Ví dụ câu với con rồng đất / Chinese water dragon

  1. 1

    Con rồng đất thường được nuôi làm thú cưng trong nhà.

    The Chinese water dragon is often kept as a pet.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy con rồng đất trong khu rừng gần nhà.

    We saw a Chinese water dragon in the nearby forest.

Ghi chú dùng từ con rồng đất

Con rồng đất là loài thằn lằn lớn, thích sống ở môi trường ẩm ướt. Các từ liên quan: reptile (thằn lằn), amphibian (ếch nhái), lizard (thằn lằn nhỏ).

Video minh hoạ con rồng đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con rồng đất

Câu hỏi thường gặp về "con rồng đất"

Con rồng đất tiếng Anh là gì?

Con rồng đất tiếng Anh là "Chinese water dragon" (danh từ), nghĩa là: Thằn lằn nước Trung Quốc, một loài thằn lằn lớn sống ở vùng nước ngọt và rừng rậm.

"Chinese water dragon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chinese water dragon" nghĩa tiếng Việt là "con rồng đất". Con rồng đất là loài thằn lằn lớn, thích sống ở môi trường ẩm ướt.

Phát âm "Chinese water dragon" như thế nào?

"Chinese water dragon" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz ˈwɔtər ˈdræɡən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chinese water dragon"?

The Chinese water dragon is often kept as a pet. — Con rồng đất thường được nuôi làm thú cưng trong nhà.