Tiếng Việt
Con rồng tiếng Anh là gì?
con rồng tiếng Anh là dragon /ˈdræɡən/. Sinh vật thần thoại hình con rồng, thường xuất hiện trong truyền thuyết và văn hóa các nước Á Đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dragon
Ví dụ câu với con rồng / dragon
- 1
Con rồng trong truyền thuyết thường tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực.
The dragon in the legend symbolizes strength and power.
- 2
Trong văn hóa Việt Nam, con rồng là biểu tượng của sự may mắn và phồn thịnh.
In Vietnamese culture, the dragon is a symbol of luck and prosperity.
Ghi chú dùng từ con rồng
Con rồng là sinh vật thần thoại phổ biến trong văn hóa Á Đông, tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực, và may mắn. Các từ liên quan: 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại), 'serpent' (rắn), 'mythology' (truyền thuyết).
Video minh hoạ con rồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con rồng
Câu hỏi thường gặp về "con rồng"
Con rồng tiếng Anh là gì?
Con rồng tiếng Anh là "dragon" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật thần thoại hình con rồng, thường xuất hiện trong truyền thuyết và văn hóa các nước Á Đông.
"dragon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dragon" nghĩa tiếng Việt là "con rồng". Con rồng là sinh vật thần thoại phổ biến trong văn hóa Á Đông, tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực, và may mắn.
Phát âm "dragon" như thế nào?
"dragon" có phiên âm IPA /ˈdræɡən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dragon"?
The dragon in the legend symbolizes strength and power. — Con rồng trong truyền thuyết thường tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực.