Tiếng Việt
Con rồng cháu tiên tiếng Anh là gì?
con rồng cháu tiên tiếng Anh là children of the dragon and grandchildren of the fairy /ˈʧɪldrən ɒv ðə ˈdræɡən ænd ˈɡrænʧɪldrən ɒv ðə ˈfeəri/. Cụm từ chỉ những người Việt Nam, thể hiện nguồn gốc và truyền thống văn hóa lâu đời của dân tộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
children of the dragon and grandchildren of the fairy
Ví dụ câu với con rồng cháu tiên / children of the dragon and grandchildren of the fairy
- 1
Người Việt Nam tự hào là con rồng cháu tiên của thế giới.
Vietnamese people are proud to be children of the dragon and grandchildren of the fairy.
- 2
Trong lễ hội truyền thống, họ thể hiện lòng tự hào là con rồng cháu tiên.
During traditional festivals, they show pride in being children of the dragon and grandchildren of the fairy.
Ghi chú dùng từ con rồng cháu tiên
Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'Lạc Long Quân' (ông tổ của người Việt), 'Âu Cơ' (mẫu tổ), thể hiện sự gắn bó với truyền thống dân tộc.
Video minh hoạ con rồng cháu tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con rồng cháu tiên
Câu hỏi thường gặp về "con rồng cháu tiên"
Con rồng cháu tiên tiếng Anh là gì?
Con rồng cháu tiên tiếng Anh là "children of the dragon and grandchildren of the fairy" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ những người Việt Nam, thể hiện nguồn gốc và truyền thống văn hóa lâu đời của dân tộc.
"children of the dragon and grandchildren of the fairy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"children of the dragon and grandchildren of the fairy" nghĩa tiếng Việt là "con rồng cháu tiên". Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'Lạc Long Quân' (ông tổ của người Việt), 'Âu Cơ' (mẫu tổ), thể hiện sự gắn bó với truyền thống dân tộc.
Phát âm "children of the dragon and grandchildren of the fairy" như thế nào?
"children of the dragon and grandchildren of the fairy" có phiên âm IPA /ˈʧɪldrən ɒv ðə ˈdræɡən ænd ˈɡrænʧɪldrən ɒv ðə ˈfeəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "children of the dragon and grandchildren of the fairy"?
Vietnamese people are proud to be children of the dragon and grandchildren of the fairy. — Người Việt Nam tự hào là con rồng cháu tiên của thế giới.
Học tiếp sau khi tra "con rồng cháu tiên"
- Học từ vựng IELTS theo chủ đề →Đặt "children of the dragon and grandchildren of the fairy" vào ngữ cảnh: bài từ vựng IELTS theo chủ đề, collocation và cách paraphrase cho Speaking, Writing.
- Luyện thi thử IELTS →Làm đề thi thử 4 kỹ năng, Writing và Speaking được chấm bằng AI — biết ngay band hiện tại.