Tiếng Việt
Con tôm giống tiếng Anh là gì?
con tôm giống tiếng Anh là shrimp post larva /ʃrɪmp pəʊst ˈlɑːvə/. Con tôm giống là giai đoạn non của tôm, thường dùng để nuôi thương phẩm hoặc sinh sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrimp post larva
Ví dụ câu với con tôm giống / shrimp post larva
- 1
Người nông dân đã nuôi con tôm giống trong ao để chuẩn bị cho vụ mùa mới.
The farmer raised shrimp post larvae in the pond to prepare for the new season.
- 2
Việc chăm sóc con tôm giống đòi hỏi kỹ thuật cao để đảm bảo tỷ lệ sống sót cao.
Caring for shrimp post larvae requires advanced techniques to ensure a high survival rate.
Ghi chú dùng từ con tôm giống
Con tôm giống là giai đoạn non của tôm sau khi nở ra. Các thuật ngữ liên quan: 'tôm trưởng thành' (adult shrimp), 'nuôi trồng thủy sản' (aquaculture), 'sinh sản' (reproduction).
Video minh hoạ con tôm giống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con tôm giống
Câu hỏi thường gặp về "con tôm giống"
Con tôm giống tiếng Anh là gì?
Con tôm giống tiếng Anh là "shrimp post larva" (danh từ), nghĩa là: Con tôm giống là giai đoạn non của tôm, thường dùng để nuôi thương phẩm hoặc sinh sản.
"shrimp post larva" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrimp post larva" nghĩa tiếng Việt là "con tôm giống". Con tôm giống là giai đoạn non của tôm sau khi nở ra.
Phát âm "shrimp post larva" như thế nào?
"shrimp post larva" có phiên âm IPA /ʃrɪmp pəʊst ˈlɑːvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrimp post larva"?
The farmer raised shrimp post larvae in the pond to prepare for the new season. — Người nông dân đã nuôi con tôm giống trong ao để chuẩn bị cho vụ mùa mới.