Tiếng Việt
Con sùng đất tiếng Anh là gì?
con sùng đất tiếng Anh là chafer beetle larva /ˈtʃeɪfər ˈbiːtl ˈlɑːvə/. Ấu trùng của bọ cánh cứng ăn rễ cây, thường gây hại cho cây trồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chafer beetle larva
Ví dụ câu với con sùng đất / chafer beetle larva
- 1
Con sùng đất này thường sống trong đất và ăn rễ cây.
The chafer beetle larva lives in the soil and feeds on plant roots.
- 2
Nông dân cần kiểm tra đất để phát hiện sùng đất sớm.
Farmers need to check the soil for chafer beetle larvae early.
Ghi chú dùng từ con sùng đất
Con sùng đất là ấu trùng của bọ cánh cứng, thường gây hại cho cây trồng. Các từ liên quan: 'bọ cánh cứng' (beetle), 'ấu trùng' (larva), 'sâu rễ' (root pest).
Video minh hoạ con sùng đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con sùng đất
Câu hỏi thường gặp về "con sùng đất"
Con sùng đất tiếng Anh là gì?
Con sùng đất tiếng Anh là "chafer beetle larva" (danh từ), nghĩa là: Ấu trùng của bọ cánh cứng ăn rễ cây, thường gây hại cho cây trồng.
"chafer beetle larva" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chafer beetle larva" nghĩa tiếng Việt là "con sùng đất". Con sùng đất là ấu trùng của bọ cánh cứng, thường gây hại cho cây trồng.
Phát âm "chafer beetle larva" như thế nào?
"chafer beetle larva" có phiên âm IPA /ˈtʃeɪfər ˈbiːtl ˈlɑːvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chafer beetle larva"?
The chafer beetle larva lives in the soil and feeds on plant roots. — Con sùng đất này thường sống trong đất và ăn rễ cây.