Tiếng Việt
Con lăng quăng tiếng Anh là gì?
con lăng quăng tiếng Anh là mosquito larva /məˈskitoʊ ˈlɑrvə/. ấu trùng muỗi, giai đoạn phát triển của muỗi trước khi thành muỗi trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mosquito larva
Ví dụ câu với con lăng quăng / mosquito larva
- 1
Chúng tôi đã phát hiện nhiều con lăng quăng trong bể nước đọng.
We found many mosquito larvae in the stagnant water tank.
- 2
Việc loại bỏ con lăng quăng giúp kiểm soát dịch bệnh sốt xuất huyết.
Removing mosquito larvae helps control dengue fever.
Ghi chú dùng từ con lăng quăng
Con lăng quăng là giai đoạn ấu trùng của muỗi, liên quan đến kiểm soát dịch bệnh. Các từ liên quan: 'larva' (ấu trùng), 'mosquito' (muỗi), 'vector' (môi giới truyền bệnh).
Video minh hoạ con lăng quăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con lăng quăng
Câu hỏi thường gặp về "con lăng quăng"
Con lăng quăng tiếng Anh là gì?
Con lăng quăng tiếng Anh là "mosquito larva" (danh từ), nghĩa là: ấu trùng muỗi, giai đoạn phát triển của muỗi trước khi thành muỗi trưởng thành.
"mosquito larva" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mosquito larva" nghĩa tiếng Việt là "con lăng quăng". Con lăng quăng là giai đoạn ấu trùng của muỗi, liên quan đến kiểm soát dịch bệnh.
Phát âm "mosquito larva" như thế nào?
"mosquito larva" có phiên âm IPA /məˈskitoʊ ˈlɑrvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mosquito larva"?
We found many mosquito larvae in the stagnant water tank. — Chúng tôi đã phát hiện nhiều con lăng quăng trong bể nước đọng.