Tiếng Việt
Con tốt tiếng Anh là gì?
con tốt tiếng Anh là pawn /pɔːn/. Con tốt là một loại quân cờ trong cờ vua, thường dùng để làm vật thế chấp trong các giao dịch hoặc để mô tả người bị lợi dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pawn
Ví dụ câu với con tốt / pawn
- 1
Anh ấy đã dùng chiếc xe của mình làm con tốt để vay tiền.
He used his car as a pawn to borrow money.
- 2
Trong trò chơi cờ vua, con tốt là quân nhỏ nhất nhưng có thể trở thành quân quan trọng hơn khi tiến xa.
In chess, a pawn is the smallest piece but can become more powerful when it advances.
Ghi chú dùng từ con tốt
Con tốt là một quân cờ trong cờ vua, tượng trưng cho vật thế chấp hoặc người bị lợi dụng. Các từ liên quan: 'collateral' (tài sản thế chấp), 'guarantor' (người bảo đảm), 'mortgage' (kỳ hạn vay mượn).
Video minh hoạ con tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con tốt
Câu hỏi thường gặp về "con tốt"
Con tốt tiếng Anh là gì?
Con tốt tiếng Anh là "pawn" (danh từ), nghĩa là: Con tốt là một loại quân cờ trong cờ vua, thường dùng để làm vật thế chấp trong các giao dịch hoặc để mô tả người bị lợi dụng.
"pawn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pawn" nghĩa tiếng Việt là "con tốt". Con tốt là một quân cờ trong cờ vua, tượng trưng cho vật thế chấp hoặc người bị lợi dụng.
Phát âm "pawn" như thế nào?
"pawn" có phiên âm IPA /pɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pawn"?
He used his car as a pawn to borrow money. — Anh ấy đã dùng chiếc xe của mình làm con tốt để vay tiền.