Tiếng Việt
Con xe tiếng Anh là gì?
con xe tiếng Anh là rook /rʊk/. Một quân cờ trong cờ vua, thường đứng ở góc của bàn cờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rook
Ví dụ câu với con xe / rook
- 1
Trong trò chơi cờ vua, con xe di chuyển theo hàng hoặc cột.
In chess, the rook moves along rows or columns.
- 2
Con xe có thể ăn quân đối phương khi đứng ở vị trí hợp lệ.
The rook can capture an opponent's piece when in a valid position.
Ghi chú dùng từ con xe
Con xe là quân cờ trong cờ vua, còn gọi là 'rook' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'castle' (pháo thành), 'pawn' (tốt), 'knight' ( mã).
Video minh hoạ con xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con xe
Câu hỏi thường gặp về "con xe"
Con xe tiếng Anh là gì?
Con xe tiếng Anh là "rook" (danh từ), nghĩa là: Một quân cờ trong cờ vua, thường đứng ở góc của bàn cờ.
"rook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rook" nghĩa tiếng Việt là "con xe". Con xe là quân cờ trong cờ vua, còn gọi là 'rook' trong tiếng Anh.
Phát âm "rook" như thế nào?
"rook" có phiên âm IPA /rʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rook"?
In chess, the rook moves along rows or columns. — Trong trò chơi cờ vua, con xe di chuyển theo hàng hoặc cột.