Tiếng Việt
Công an kinh tế tiếng Anh là gì?
công an kinh tế tiếng Anh là economic police /ˌɛkəˈnɑmɪk pəˈlis/. Công an chuyên trách về các vấn đề liên quan đến kinh tế và tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economic police
Ví dụ câu với công an kinh tế / economic police
- 1
Công an kinh tế đã điều tra vụ gian lận tài chính lớn.
The economic police investigated the major financial fraud.
- 2
Các nhân viên của công an kinh tế kiểm tra các doanh nghiệp để đảm bảo tuân thủ luật pháp.
The economic police officers check businesses to ensure legal compliance.
Ghi chú dùng từ công an kinh tế
Công an kinh tế là lực lượng chịu trách nhiệm về các vấn đề kinh tế và tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial crime' (tội phạm tài chính), 'regulation' (quy định), và 'compliance' (tuân thủ luật pháp).
Video minh hoạ công an kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công an kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "công an kinh tế"
Công an kinh tế tiếng Anh là gì?
Công an kinh tế tiếng Anh là "economic police" (danh từ), nghĩa là: Công an chuyên trách về các vấn đề liên quan đến kinh tế và tài chính.
"economic police" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economic police" nghĩa tiếng Việt là "công an kinh tế". Công an kinh tế là lực lượng chịu trách nhiệm về các vấn đề kinh tế và tài chính.
Phát âm "economic police" như thế nào?
"economic police" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk pəˈlis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economic police"?
The economic police investigated the major financial fraud. — Công an kinh tế đã điều tra vụ gian lận tài chính lớn.