Tiếng Việt
Quân cảnh tiếng Anh là gì?
Quân cảnh tiếng Anh là Military police /ˈmɪlɪtəri pəˈliːs/. Lực lượng cảnh sát trong quân đội chịu trách nhiệm duy trì kỷ luật và trật tự trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Military police
Ví dụ câu với Quân cảnh / Military police
- 1
The military police enforced the regulations on the base.
Quân cảnh đã thi hành các quy định trong căn cứ.
- 2
She was stopped by the military police for questioning.
Cô ấy bị quân cảnh dừng lại để thẩm vấn.
Ghi chú dùng từ Quân cảnh
Quân cảnh là lực lượng cảnh sát trong quân đội, liên quan đến việc duy trì kỷ luật quân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'military discipline' (kỷ luật quân sự), 'law enforcement' (thi hành pháp luật), và 'military authority' (quyền lực quân sự).
Video minh hoạ Quân cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quân cảnh
Câu hỏi thường gặp về "Quân cảnh"
Quân cảnh tiếng Anh là gì?
Quân cảnh tiếng Anh là "Military police" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng cảnh sát trong quân đội chịu trách nhiệm duy trì kỷ luật và trật tự trong quân đội.
"Military police" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Military police" nghĩa tiếng Việt là "Quân cảnh". Quân cảnh là lực lượng cảnh sát trong quân đội, liên quan đến việc duy trì kỷ luật quân sự.
Phát âm "Military police" như thế nào?
"Military police" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtəri pəˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Military police"?
Quân cảnh đã thi hành các quy định trong căn cứ. — The military police enforced the regulations on the base.