Tiếng Việt
Báo công an tiếng Anh là gì?
Báo công an tiếng Anh là Notify the police /ˈnəʊtɪfaɪ ðə pəˈliːs/. Thông báo cho cảnh sát về một vụ việc hoặc hành động đáng chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Notify the police
Ví dụ câu với Báo công an / Notify the police
- 1
Bạn cần báo công an khi thấy có vụ trộm xảy ra.
You need to notify the police when you see a theft happening.
- 2
Họ đã báo công an về vụ tai nạn giao thông.
They reported the traffic accident to the police.
Ghi chú dùng từ Báo công an
Báo công an là hành động thông báo cho cảnh sát về các vụ việc cần can thiệp. Các từ liên quan: 'report' (báo cáo), 'emergency' (khẩn cấp), 'crime' (tội phạm).
Video minh hoạ Báo công an
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Báo công an
Câu hỏi thường gặp về "Báo công an"
Báo công an tiếng Anh là gì?
Báo công an tiếng Anh là "Notify the police" (động từ), nghĩa là: Thông báo cho cảnh sát về một vụ việc hoặc hành động đáng chú ý.
"Notify the police" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Notify the police" nghĩa tiếng Việt là "Báo công an". Báo công an là hành động thông báo cho cảnh sát về các vụ việc cần can thiệp.
Phát âm "Notify the police" như thế nào?
"Notify the police" có phiên âm IPA /ˈnəʊtɪfaɪ ðə pəˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Notify the police"?
You need to notify the police when you see a theft happening. — Bạn cần báo công an khi thấy có vụ trộm xảy ra.