The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công bằng mà nói tiếng Anh là gì?

công bằng mà nói tiếng Anh là fairly speaking /ˈfeəli ˈspiːkɪŋ/. Nói một cách công bằng, khách quan.

Hình minh hoạ "công bằng mà nói" tiếng Anh là "fairly speaking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fairly speaking

Trạng từ
/ˈfeəli ˈspiːkɪŋ/

Ví dụ câu với công bằng mà nói / fairly speaking

  1. 1

    Công bằng mà nói, anh ấy đã làm tốt công việc của mình.

    Fairly speaking, he did a good job.

  2. 2

    Nói một cách công bằng, chúng ta cần xem xét tất cả các khía cạnh.

    Fairly speaking, we need to consider all aspects.

Ghi chú dùng từ công bằng mà nói

Từ này dùng để diễn đạt ý kiến khách quan, trung thực. Các từ liên quan: 'honestly' (thành thật), 'impartially' (khách quan), 'objectively' (khách quan).

Video minh hoạ công bằng mà nói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công bằng mà nói

Câu hỏi thường gặp về "công bằng mà nói"

Công bằng mà nói tiếng Anh là gì?

Công bằng mà nói tiếng Anh là "fairly speaking" (trạng từ), nghĩa là: Nói một cách công bằng, khách quan.

"fairly speaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fairly speaking" nghĩa tiếng Việt là "công bằng mà nói". Từ này dùng để diễn đạt ý kiến khách quan, trung thực.

Phát âm "fairly speaking" như thế nào?

"fairly speaking" có phiên âm IPA /ˈfeəli ˈspiːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fairly speaking"?

Fairly speaking, he did a good job. — Công bằng mà nói, anh ấy đã làm tốt công việc của mình.