Tiếng Việt
Công bằng xã hội tiếng Anh là gì?
công bằng xã hội tiếng Anh là social equality /ˈsoʊʃəl ɪˈkwɑləti/. Sự công bằng trong xã hội, nơi mọi người có quyền và cơ hội như nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social equality
Ví dụ câu với công bằng xã hội / social equality
- 1
Chúng ta cần thúc đẩy công bằng xã hội để giảm bớt bất bình đẳng.
We need to promote social equality to reduce disparities.
- 2
Chính sách này nhằm đảm bảo công bằng xã hội cho tất cả mọi người.
This policy aims to ensure social equality for everyone.
Ghi chú dùng từ công bằng xã hội
Công bằng xã hội đề cập đến sự bình đẳng về quyền lợi và cơ hội trong xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'equity' (công lý), 'justice' (công bằng), và 'discrimination' (Phân biệt đối xử).
Video minh hoạ công bằng xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công bằng xã hội
Câu hỏi thường gặp về "công bằng xã hội"
Công bằng xã hội tiếng Anh là gì?
Công bằng xã hội tiếng Anh là "social equality" (danh từ), nghĩa là: Sự công bằng trong xã hội, nơi mọi người có quyền và cơ hội như nhau.
"social equality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social equality" nghĩa tiếng Việt là "công bằng xã hội". Công bằng xã hội đề cập đến sự bình đẳng về quyền lợi và cơ hội trong xã hội.
Phát âm "social equality" như thế nào?
"social equality" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ɪˈkwɑləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social equality"?
We need to promote social equality to reduce disparities. — Chúng ta cần thúc đẩy công bằng xã hội để giảm bớt bất bình đẳng.