The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đẳng thức tiếng Anh là gì?

đẳng thức tiếng Anh là equality /ɪˈkwɑːləti/. Tính chất của hai biểu thức bằng nhau trong toán học.

Hình minh hoạ "đẳng thức" tiếng Anh là "equality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equality

Danh từ
/ɪˈkwɑːləti/

Ví dụ câu với đẳng thức / equality

  1. 1

    Trong phương trình này, ta cần chứng minh sự đẳng thức giữa hai vế.

    In this equation, we need to prove the equality of both sides.

  2. 2

    Đẳng thức toán học là nền tảng của nhiều lý thuyết trong toán học.

    Mathematical equality is the foundation of many theories in mathematics.

Ghi chú dùng từ đẳng thức

Đẳng thức thể hiện sự bằng nhau giữa hai biểu thức hoặc đại lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'equivalent' (tương đương), 'identity' (định nghĩa), và 'equation' (phương trình).

Video minh hoạ đẳng thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đẳng thức

Câu hỏi thường gặp về "đẳng thức"

Đẳng thức tiếng Anh là gì?

Đẳng thức tiếng Anh là "equality" (danh từ), nghĩa là: Tính chất của hai biểu thức bằng nhau trong toán học.

"equality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equality" nghĩa tiếng Việt là "đẳng thức". Đẳng thức thể hiện sự bằng nhau giữa hai biểu thức hoặc đại lượng.

Phát âm "equality" như thế nào?

"equality" có phiên âm IPA /ɪˈkwɑːləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equality"?

In this equation, we need to prove the equality of both sides. — Trong phương trình này, ta cần chứng minh sự đẳng thức giữa hai vế.