The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

So sánh bằng tiếng Anh là gì?

so sánh bằng tiếng Anh là comparison of equality /kəmˈpɛrəsən ʌv ɪˈkwɑləti/. So sánh bằng là phép so sánh để xác nhận hai đối tượng hoặc giá trị bằng nhau.

Hình minh hoạ "so sánh bằng" tiếng Anh là "comparison of equality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

comparison of equality

Danh từ
/kəmˈpɛrəsən ʌv ɪˈkwɑləti/

Ví dụ câu với so sánh bằng / comparison of equality

  1. 1

    Trong toán học, phép so sánh bằng được ký hiệu bằng dấu bằng (=).

    In mathematics, the comparison of equality is represented by the equals sign (=).

  2. 2

    Chúng ta dùng phép so sánh bằng để kiểm tra xem hai số có bằng nhau không.

    We use the comparison of equality to check if two numbers are equal.

Ghi chú dùng từ so sánh bằng

So sánh bằng là một phép so sánh trong toán học để xác định xem hai giá trị có bằng nhau hay không. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'so sánh không bằng' (inequality), 'so sánh lớn hơn' (greater than), và 'so sánh nhỏ hơn' (less than).

Video minh hoạ so sánh bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với so sánh bằng

Câu hỏi thường gặp về "so sánh bằng"

So sánh bằng tiếng Anh là gì?

So sánh bằng tiếng Anh là "comparison of equality" (danh từ), nghĩa là: So sánh bằng là phép so sánh để xác nhận hai đối tượng hoặc giá trị bằng nhau.

"comparison of equality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"comparison of equality" nghĩa tiếng Việt là "so sánh bằng". So sánh bằng là một phép so sánh trong toán học để xác định xem hai giá trị có bằng nhau hay không.

Phát âm "comparison of equality" như thế nào?

"comparison of equality" có phiên âm IPA /kəmˈpɛrəsən ʌv ɪˈkwɑləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "comparison of equality"?

In mathematics, the comparison of equality is represented by the equals sign (=). — Trong toán học, phép so sánh bằng được ký hiệu bằng dấu bằng (=).