The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính bình đẳng tiếng Anh là gì?

tính bình đẳng tiếng Anh là equality /ɪˈkwɑləti/. Sự công bằng, không phân biệt đối xử giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "tính bình đẳng" tiếng Anh là "equality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equality

Danh từ
/ɪˈkwɑləti/

Ví dụ câu với tính bình đẳng / equality

  1. 1

    Trong xã hội, tính bình đẳng giúp mọi người có cơ hội như nhau để phát triển.

    Equality in society ensures that everyone has the same opportunities to develop.

  2. 2

    Chính sách này thúc đẩy tính bình đẳng giới trong nơi làm việc.

    This policy promotes gender equality in the workplace.

Ghi chú dùng từ tính bình đẳng

Tính bình đẳng đề cập đến sự công bằng giữa các cá nhân hoặc nhóm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fairness' (sự công bằng), 'justice' (công lý), và 'equity' (công bằng, đúng đắn).

Video minh hoạ tính bình đẳng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính bình đẳng

Câu hỏi thường gặp về "tính bình đẳng"

Tính bình đẳng tiếng Anh là gì?

Tính bình đẳng tiếng Anh là "equality" (danh từ), nghĩa là: Sự công bằng, không phân biệt đối xử giữa các cá nhân hoặc nhóm.

"equality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equality" nghĩa tiếng Việt là "tính bình đẳng". Tính bình đẳng đề cập đến sự công bằng giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Phát âm "equality" như thế nào?

"equality" có phiên âm IPA /ɪˈkwɑləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equality"?

Equality in society ensures that everyone has the same opportunities to develop. — Trong xã hội, tính bình đẳng giúp mọi người có cơ hội như nhau để phát triển.