Tiếng Việt
Công báo tiếng Anh là gì?
công báo tiếng Anh là Gazette /ɡəˈzɛt/. Thông báo chính thức, thường là của chính phủ hoặc tổ chức, công bố thông tin quan trọng đến công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gazette
Ví dụ câu với công báo / Gazette
- 1
Công báo của chính phủ đã được phát hành hôm nay.
The government gazette was published today.
- 2
Bạn có thể tìm thấy các công báo mới nhất tại thư viện.
You can find the latest gazette at the library.
Ghi chú dùng từ công báo
Công báo là một loại tài liệu chính thức để công bố thông tin. Các từ liên quan: 'announcement' (thông báo), 'bulletin' (bản tin), 'notice' (thông báo).
Video minh hoạ công báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công báo
Câu hỏi thường gặp về "công báo"
Công báo tiếng Anh là gì?
Công báo tiếng Anh là "Gazette" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức, thường là của chính phủ hoặc tổ chức, công bố thông tin quan trọng đến công chúng.
"Gazette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gazette" nghĩa tiếng Việt là "công báo". Công báo là một loại tài liệu chính thức để công bố thông tin.
Phát âm "Gazette" như thế nào?
"Gazette" có phiên âm IPA /ɡəˈzɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gazette"?
The government gazette was published today. — Công báo của chính phủ đã được phát hành hôm nay.