The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công du tiếng Anh là gì?

công du tiếng Anh là Official visit /əˈfɪʃl ˈvɪzɪt/. Chuyến thăm chính thức của một quan chức hoặc nhà lãnh đạo nhà nước.

Hình minh hoạ "công du" tiếng Anh là "Official visit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Official visit

Danh từ
/əˈfɪʃl ˈvɪzɪt/

Ví dụ câu với công du / Official visit

  1. 1

    Chuyến công du của tổng thống đã thúc đẩy quan hệ ngoại giao giữa hai nước.

    The official visit by the president strengthened diplomatic relations between the two countries.

  2. 2

    Trong chuyến công du, ông đã gặp các lãnh đạo doanh nghiệp lớn.

    During the official visit, he met with major business leaders.

Ghi chú dùng từ công du

Công du là chuyến đi chính thức của các nhà lãnh đạo hoặc quan chức để thảo luận hợp tác hoặc thắt chặt quan hệ. Các từ liên quan: 'diplomatic mission' (nhiệm vụ ngoại giao), 'state visit' (chuyến thăm cấp nhà nước), 'delegation' (đoàn đại biểu).

Video minh hoạ công du

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công du

Câu hỏi thường gặp về "công du"

Công du tiếng Anh là gì?

Công du tiếng Anh là "Official visit" (danh từ), nghĩa là: Chuyến thăm chính thức của một quan chức hoặc nhà lãnh đạo nhà nước.

"Official visit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Official visit" nghĩa tiếng Việt là "công du". Công du là chuyến đi chính thức của các nhà lãnh đạo hoặc quan chức để thảo luận hợp tác hoặc thắt chặt quan hệ.

Phát âm "Official visit" như thế nào?

"Official visit" có phiên âm IPA /əˈfɪʃl ˈvɪzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Official visit"?

The official visit by the president strengthened diplomatic relations between the two countries. — Chuyến công du của tổng thống đã thúc đẩy quan hệ ngoại giao giữa hai nước.