Tiếng Việt
Công bố thông tin tiếng Anh là gì?
công bố thông tin tiếng Anh là information disclosure /ˌɪnfəˈmeɪʃən dɪsˈkləʊʒə/. Hành động công khai hoặc tiết lộ thông tin cho công chúng hoặc một nhóm người nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
information disclosure
Ví dụ câu với công bố thông tin / information disclosure
- 1
Công bố thông tin là bước quan trọng trong quá trình minh bạch của chính phủ.
Information disclosure is an important step in government transparency.
- 2
Công bố thông tin giúp người dân hiểu rõ hơn về các hoạt động của tổ chức.
Disclosing information helps the public understand more about the organization's activities.
Ghi chú dùng từ công bố thông tin
Công bố thông tin là việc tiết lộ dữ liệu hoặc thông tin cho công chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'transparency' (minh bạch), 'privacy' (quyền riêng tư), và 'confidentiality' (bảo mật).
Video minh hoạ công bố thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công bố thông tin
Câu hỏi thường gặp về "công bố thông tin"
Công bố thông tin tiếng Anh là gì?
Công bố thông tin tiếng Anh là "information disclosure" (danh từ), nghĩa là: Hành động công khai hoặc tiết lộ thông tin cho công chúng hoặc một nhóm người nhất định.
"information disclosure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"information disclosure" nghĩa tiếng Việt là "công bố thông tin". Công bố thông tin là việc tiết lộ dữ liệu hoặc thông tin cho công chúng.
Phát âm "information disclosure" như thế nào?
"information disclosure" có phiên âm IPA /ˌɪnfəˈmeɪʃən dɪsˈkləʊʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "information disclosure"?
Information disclosure is an important step in government transparency. — Công bố thông tin là bước quan trọng trong quá trình minh bạch của chính phủ.