The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công bố mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

công bố mỹ phẩm tiếng Anh là Cosmetic Declaration /ˌkɒzˈmɛtɪk dɪˌklɛə/. Thông báo chính thức về sản phẩm mỹ phẩm, thường để tuân thủ quy định pháp luật.

Hình minh hoạ "công bố mỹ phẩm" tiếng Anh là "Cosmetic Declaration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cosmetic Declaration

Danh từ
/ˌkɒzˈmɛtɪk dɪˌklɛə/

Ví dụ câu với công bố mỹ phẩm / Cosmetic Declaration

  1. 1

    Chúng tôi đã gửi công bố mỹ phẩm mới cho cơ quan quản lý.

    We have submitted the cosmetic declaration for the new product.

  2. 2

    Việc công bố mỹ phẩm cần phải chính xác và đầy đủ thông tin.

    The cosmetic declaration must be accurate and complete.

Ghi chú dùng từ công bố mỹ phẩm

Công bố mỹ phẩm là quá trình xác nhận và đăng ký sản phẩm mỹ phẩm theo quy định pháp luật. Các thuật ngữ liên quan: 'regulation' (quy định), 'approval' (phê duyệt), 'compliance' (tuân thủ).

Video minh hoạ công bố mỹ phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công bố mỹ phẩm

Câu hỏi thường gặp về "công bố mỹ phẩm"

Công bố mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

Công bố mỹ phẩm tiếng Anh là "Cosmetic Declaration" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức về sản phẩm mỹ phẩm, thường để tuân thủ quy định pháp luật.

"Cosmetic Declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cosmetic Declaration" nghĩa tiếng Việt là "công bố mỹ phẩm". Công bố mỹ phẩm là quá trình xác nhận và đăng ký sản phẩm mỹ phẩm theo quy định pháp luật.

Phát âm "Cosmetic Declaration" như thế nào?

"Cosmetic Declaration" có phiên âm IPA /ˌkɒzˈmɛtɪk dɪˌklɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cosmetic Declaration"?

We have submitted the cosmetic declaration for the new product. — Chúng tôi đã gửi công bố mỹ phẩm mới cho cơ quan quản lý.