Tiếng Việt
Công bố sản phẩm tiếng Anh là gì?
công bố sản phẩm tiếng Anh là product announcement /ˈprɒdʌkt əˈnaʊnsmənt/. Thông báo chính thức về việc ra mắt hoặc giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
product announcement
Ví dụ câu với công bố sản phẩm / product announcement
- 1
Công ty đã tổ chức một buổi công bố sản phẩm mới vào tuần trước.
The company held a product announcement last week.
- 2
Sự kiện công bố sản phẩm thu hút nhiều khách hàng tiềm năng.
The product announcement event attracted many potential customers.
Ghi chú dùng từ công bố sản phẩm
Công bố sản phẩm là quá trình giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'launch' (ra mắt), 'introduction' (giới thiệu), 'marketing' (tiếp thị).
Video minh hoạ công bố sản phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công bố sản phẩm
- bốfather
- công bốannounce
- sản phẩmproduct
- Tự công bố sản phẩmSelf-publish a product
- giấy công bố sản phẩmproduct declaration
- lời raoAnnouncement
- thông báoannouncement
- lễ công bốannouncement ceremony
- sự thông báoAnnouncement
- Phiếu công bốAnnouncement form
- công bố hợp quyCompliance declaration
- Công bố kết quảAnnounce results
Câu hỏi thường gặp về "công bố sản phẩm"
Công bố sản phẩm tiếng Anh là gì?
Công bố sản phẩm tiếng Anh là "product announcement" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức về việc ra mắt hoặc giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.
"product announcement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"product announcement" nghĩa tiếng Việt là "công bố sản phẩm". Công bố sản phẩm là quá trình giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.
Phát âm "product announcement" như thế nào?
"product announcement" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt əˈnaʊnsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "product announcement"?
The company held a product announcement last week. — Công ty đã tổ chức một buổi công bố sản phẩm mới vào tuần trước.