The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Còng cọc tiếng Anh là gì?

còng cọc tiếng Anh là great cormorant /ɡreɪt ˈkɔːmərənt/. Chim còng cọc, loài chim lớn thường sống gần nước, có bộ lông đen và cổ dài.

Hình minh hoạ "còng cọc" tiếng Anh là "great cormorant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

great cormorant

Danh từ
/ɡreɪt ˈkɔːmərənt/

Ví dụ câu với còng cọc / great cormorant

  1. 1

    Con còng cọc đang săn cá trong hồ.

    The great cormorant is diving for fish in the lake.

  2. 2

    Chim còng cọc thường được người dân chụp hình khi bay qua bầu trời.

    People often photograph the great cormorant flying across the sky.

Ghi chú dùng từ còng cọc

Còng cọc là loài chim lớn, thuộc họ còng cọc, thường sống gần nước và săn cá. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'waterfowl' (chim nước), 'predator' (kẻ săn mồi).

Video minh hoạ còng cọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với còng cọc

Câu hỏi thường gặp về "còng cọc"

Còng cọc tiếng Anh là gì?

Còng cọc tiếng Anh là "great cormorant" (danh từ), nghĩa là: Chim còng cọc, loài chim lớn thường sống gần nước, có bộ lông đen và cổ dài.

"great cormorant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"great cormorant" nghĩa tiếng Việt là "còng cọc". Còng cọc là loài chim lớn, thuộc họ còng cọc, thường sống gần nước và săn cá.

Phát âm "great cormorant" như thế nào?

"great cormorant" có phiên âm IPA /ɡreɪt ˈkɔːmərənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "great cormorant"?

The great cormorant is diving for fish in the lake. — Con còng cọc đang săn cá trong hồ.